Bản dịch của từ 跑道儿 trong tiếng Việt

跑道儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pǎo

ㄆㄠˇpaothanh hỏi

跑道儿 (Danh từ)

pǎo dào ér
01

替人做些杂事。。如:「我虽没什么本领,不过替你跑道儿还是可以。」

Ví dụ
02

Làm việc hộ, chạy việc vặt; đi làm dịch vụ thay người (tương tự “chạy tới chạy lui” hoặc “chạy việc”)

亦作「跑腿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑道儿

pǎo

dào

ér

跑
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
趵, 𨀓
Hình thái radical:
⿰,⻊,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép