Bản dịch của từ 跑龙套 trong tiếng Việt

跑龙套

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pǎo

ㄆㄠˇpaothanh hỏi

跑龙套 (Cụm từ)

pǎo lóng tào
01

Đóng vai phụ; vào vai phụ

在戏曲中扮演随从或兵卒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy vặt; làm nền

比喻在人手下做无关紧要的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑龙套

pǎo

lóng

tào

Các từ liên quan

跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
套中人
套习
套作
套供
套利
跑
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
趵, 𨀓
Hình thái radical:
⿰,⻊,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép