Bản dịch của từ 跒 trong tiếng Việt
跒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎ | ㄑㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
跒 (Động từ)
【qiǎ】
01
(tham khảo nghĩa của chữ '跁' trong trường hợp '跁(páo)~') Hành động hoặc trạng thái liên quan đến bước chân hoặc dáng đi đặc biệt.
〔跁(páo)~〕见“跁”2。
Ví dụ
02
(tham khảo nghĩa của chữ '跁' trong trường hợp '跁(bà)~') Hành động liên quan đến dáng đi hoặc tư thế đặc biệt, như kiểu bước chân mạnh mẽ hoặc nhấc chân cao.
〔跁(bà)~〕见“跁”1。
Ví dụ
