Bản dịch của từ 跒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎ

ㄑㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Động từ)

qiǎ
01

(tham khảo nghĩa của chữ '' trong trường hợp '(páo)~') Hành động hoặc trạng thái liên quan đến bước chân hoặc dáng đi đặc biệt.

〔跁(páo)~〕见“跁”2。

Ví dụ
02

(tham khảo nghĩa của chữ '' trong trường hợp '(bà)~') Hành động liên quan đến dáng đi hoặc tư thế đặc biệt, như kiểu bước chân mạnh mẽ hoặc nhấc chân cao.

〔跁(bà)~〕见“跁”1。

Ví dụ
跒
Bính âm:
【qiǎ】【ㄑㄧㄚˇ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép