ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跒倔
Bảng phân tích âm vị 跒
Qiǎ
直立、僵硬地竖起身体的样子(如惊惶或拘谨地站立)——可联想为“跖(chân)+倔(cứng)”,表示身体僵直地竖起来。
竦立貌。
qiǎ
跒
jué
倔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép