Bản dịch của từ 跕堕 trong tiếng Việt
跕堕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
跕堕 (Động từ)
【dié duò】
01
Rơi, sa xuống (chỉ hành động rơi, ngã xuống)
1.坠落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指死于瘴疠之气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕堕
diǎn
跕
duò
堕
Các từ liên quan
跕坠
跕屣
跕班
跕立
跕跕
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 站
- Hình thái radical:
- ⿰⻊占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍄
䓦
敟
蒧
𠔰
㸃
奌
𠔓
典
點
㚲
椣
聑
帖
貼
怗
萜
贴
䞕
鞢
佚
㫼
崼
㑙
㦶
䏲
螲
㩸
詄
耊
踋
蹐
蹇
蹪
躃
距
䠠
䠖
䠫
趺
䠗
踺
崼
媇
椄
锌
買
敩
赎
絜
鈋
缉
𠌫
㡏
