Bản dịch của từ 跕屣 trong tiếng Việt
跕屣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
跕屣 (Động từ)
【dié xǐ】
01
Đi đứng vụng về, bước đi lảo đảo (thường mô tả dáng đi bất cẩn, vấp váp)
1.亦作“跕躧”。亦作“跕蹝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo theo kỹ nữ đi chơi; cùng gái đi hưởng lạc (chỉ hành vi phóng đãng của người đàn ông)
3.指挟妓冶游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
2.拖着鞋子,足尖轻轻着地而行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕屣
diǎn
跕
xǐ
屣
Các từ liên quan
跕坠
跕堕
跕班
跕立
跕跕
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 站
- Hình thái radical:
- ⿰⻊占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍄
䓦
敟
蒧
𠔰
㸃
奌
𠔓
典
點
㚲
椣
聑
帖
貼
怗
萜
贴
䞕
鞢
佚
㫼
崼
㑙
㦶
䏲
螲
㩸
詄
耊
踋
蹐
蹇
蹪
躃
距
䠠
䠖
䠫
趺
䠗
踺
崼
媇
椄
锌
買
敩
赎
絜
鈋
缉
𠌫
㡏
