Bản dịch của từ 跕班 trong tiếng Việt
跕班
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
跕班 (Động từ)
【dié bān】
01
Đứng theo thứ tự tôn ti, theo thứ tự tuổi tác hoặc địa vị (xếp hàng theo thứ tự lớn nhỏ)
按着尊卑长幼的次序站立。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕班
diǎn
跕
bān
班
Các từ liên quan
跕坠
跕堕
跕屣
跕立
跕跕
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 站
- Hình thái radical:
- ⿰⻊占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍄
䓦
敟
蒧
𠔰
㸃
奌
𠔓
典
點
㚲
椣
聑
帖
貼
怗
萜
贴
䞕
鞢
佚
㫼
崼
㑙
㦶
䏲
螲
㩸
詄
耊
踋
蹐
蹇
蹪
躃
距
䠠
䠖
䠫
趺
䠗
踺
崼
媇
椄
锌
買
敩
赎
絜
鈋
缉
𠌫
㡏
