Bản dịch của từ 跕跕 trong tiếng Việt

跕跕

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

跕跕 (Thán từ)

dié dié
01

Rơi, rớt xuống (mô tả tư thế hoặc trạng thái rơi)

1.坠落貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh, mô tả tiếng bước đi hoặc tiếng lạch bạch, lộp cộp; thường dùng để biểu cảm âm thanh nhỏ, sột soạt

2.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕跕

diǎn

Các từ liên quan

跕坠
跕堕
跕屣
跕班
跕立
跕蹀
跕蹝
跕躔
跕躞
跕躧
跕
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép