Bản dịch của từ 跕蹀 trong tiếng Việt

跕蹀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

跕蹀 (Danh từ)

dié dié
01

Đồ trang sức đeo trên người (vật trang trí nhỏ mang trên người); cổ ngữ chỉ đồ đeo trang sức

身上佩带的饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕蹀

diǎn

dié

Các từ liên quan

跕坠
跕堕
跕屣
跕班
跕立
蹀步
蹀舞
蹀虚
蹀血
跕
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép