Bản dịch của từ 跕蹝 trong tiếng Việt

跕蹝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

跕蹝 (Danh từ)

dié xǐ
01

Xăng-đan cổ (tức “跕屣”) — loại dép/giày cổ trong chữ Hán cổ, thường thấy trong văn liệu cổ

见“跕屣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕蹝

diǎn

Các từ liên quan

跕坠
跕堕
跕屣
跕班
跕立
跕
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép