Bản dịch của từ 跕躞 trong tiếng Việt
跕躞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
跕躞 (Động từ)
【dié xiè】
01
Đi chậm rãi, bước đi thong thả (manner of walking slowly)
徐行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跕躞
diǎn
跕
xiè
躞
Các từ liên quan
跕坠
跕堕
跕屣
跕班
跕立
躞蹀
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 站
- Hình thái radical:
- ⿰⻊占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍄
䓦
敟
蒧
𠔰
㸃
奌
𠔓
典
點
㚲
椣
聑
帖
貼
怗
萜
贴
䞕
鞢
佚
㫼
崼
㑙
㦶
䏲
螲
㩸
詄
耊
踋
蹐
蹇
蹪
躃
距
䠠
䠖
䠫
趺
䠗
踺
崼
媇
椄
锌
買
敩
赎
絜
鈋
缉
𠌫
㡏
