Bản dịch của từ 跖 trong tiếng Việt
跖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
跖 (Danh từ)
【zhí】
01
Mu bàn chân; bàn chân; giẫm đạp; giẫm lên
同'蹠'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 蹠
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥁
䐈
踯
膱
慹
戠
郦
瓡
拓
禃
職
埴
䠭
躃
躉
跰
蹀
躚
踻
䠆
跭
踢
踺
蹥
𠌊
䍵
凔
棜
㣐
辊
椮
䡐
䑮
椦
䛆
嗒
跖骨
跗跖
