Bản dịch của từ 跗注 trong tiếng Việt
跗注
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
跗注 (Danh từ)
【fū zhù】
01
Một loại quân phục cổ (trang phục binh lính thời xưa)
古代的一种军服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跗注
fū
跗
zhù
注
Các từ liên quan
跗萼
跗萼联芳
跗萼载韡
跗萼连晖
跗蕚
注代
注仰
注倚
注傅
注入
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 柎, 胕, 趺, 𧿤, 𨁵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酜
筟
玞
尃
璷
鳺
麸
麱
抙
肤
娐
砆
跄
䠰
䠬
蹑
蹤
跭
蹊
䟦
踾
䟶
躌
跆
堪
跓
凒
嵙
傖
脿
焭
絰
锌
散
裁
椭
跗骨
跗跖
跗面
