Bản dịch của từ 跗萼 trong tiếng Việt

跗萼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

跗萼 (Danh từ)

fū è
01

(thực vật) Phần hoa gồm đài hoa và nhụy/đĩa nhụy; cũng được dùng để chỉ chung hoa (Hán-Việt: phu nhược/ốc nhược liên tưởng đến cấu tạo hoa)

2.花萼与子房。亦借指花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ mối quan hệ thân thiết như anh em ruột; ví von từ bộ phận của hoa (đuôi/đế hoa) để chỉ tình cảm gắn bó

3.亦作“跗鄂”。《诗.小雅.常棣》:“常棣之华,鄂不韡韡,凡今之人,莫如兄弟。”按,鄂为蕚的借字;不,通“拊”,亦作“跗”,蕚的底部。因用以比喻关系亲密的兄弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tên cổ/hiếm để chỉ một phần ở mu chân hoặc cuống hoa (cổ văn viết); thường thấy trong từ cổ như 跗蕚

1.亦作“跗蕚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跗萼

è

Các từ liên quan

跗注
跗萼联芳
跗萼载韡
跗萼连晖
跗蕚
萼片
萼緑君
萼跗
跗
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHỤ】
Các biến thể:
柎, 胕, 趺, 𧿤, 𨁵
Hình thái radical:
⿰,⻊,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép