Bản dịch của từ 跗蹋 trong tiếng Việt
跗蹋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
跗蹋 (Danh từ)
【fū tà】
01
Dùng chân dậm mạnh xuống đất; tư thế dậm chân trong điệu múa (Hán-Việt: phu/thạp - liên tưởng đến động tác dậm chân)
以足踏地;以足顿地。舞蹈的一种姿势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跗蹋
fū
跗
tà
蹋
Các từ liên quan
跗注
跗萼
跗萼联芳
跗萼载韡
跗萼连晖
蹋衍
蹋顿
蹋鸱
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 柎, 胕, 趺, 𧿤, 𨁵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酜
筟
玞
尃
璷
鳺
麸
麱
抙
肤
娐
砆
跄
䠰
䠬
蹑
蹤
跭
蹊
䟦
踾
䟶
躌
跆
堪
跓
凒
嵙
傖
脿
焭
絰
锌
散
裁
椭
跗骨
跗跖
跗面
