Bản dịch của từ 跘 trong tiếng Việt
跘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
跘 (Động từ)
【pán】
01
〔~旋〕đi vòng quanh, luân chuyển tiến lùi như vũ điệu (giúp nhớ: 'bàn' như bàn xoay)
〔~旋〕周旋进退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chân bàn, phần dưới của bàn chân (giúp nhớ: 'bàn' là chân bàn)
足跘。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𨀷
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩯
䃑
磐
眫
䈲
蟠
鞶
盤
磻
湴
瀊
䰉
办
半
坢
絆
䕰
绊
瓣
怑
扮
姅
㚘
㪵
䠰
跃
趾
䟖
䟹
踤
踷
跢
踒
蹸
踋
䟿
𠌚
㗑
椎
蒾
蒀
豞
罀
锉
㛻
㨓
惩
喧
