Bản dịch của từ 跙 trong tiếng Việt
跙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
跙 (Tính từ)
【jù】
01
Yếu đuối
软弱、跛脚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【THIẾT.THƯ.TRỞ】
- Các biến thể:
- 趄, 阻, 𨆄
- Hình thái radical:
- ⿰⻊且
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锔
鋸
㞐
䢸
跔
俥
趄
椐
㪺
踘
㐝
腒
勮
拠
邭
洰
鋸
㠪
瞿
㬬
懅
䀠
怚
烥
挈
契
㰤
㫸
竊
㤲
㓶
䌌
䫔
怯
悏
砌
䠌
䠰
䟞
跹
踘
蹫
踬
跿
蹷
蹳
跏
䠢
㣭
歮
㗏
𠌈
𠌯
喀
街
湍
链
䓮
萰
䨌
