Bản dịch của từ 跚 trong tiếng Việt
跚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
跚 (Tính từ)
【shān】
01
Loạng choạng; lảo đảo
蹒跚:腿脚不灵便,走路缓慢、摇摆的样子也叫盘跚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 𨀢, 𨅖
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,册
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搧
删
埏
山
羶
𠚹
痁
傓
苫
煔
珊
衫
蹹
跉
䠎
跧
蹄
䠋
踒
趴
蹤
趸
躤
躙
䀹
焨
跕
落
揰
葫
遉
衆
㗍
隒
硣
䛅
蹒跚
盘跚
步履蹒跚
蹒跚不前
步态蹒跚
