Bản dịch của từ 跛倚 trong tiếng Việt

跛倚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇbothanh hỏi

跛倚 (Động từ)

bó yǐ
01

Đứng một chân mà dựa vào đâu. Đứng dựa; bị tật; chống gậy

下肢有残疾,走路时需要借助拐杖或其他工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跛倚

跛
Bính âm:
【bǒ】【ㄅㄛˇ】【BẢ】
Các biến thể:
㝿, 𤿑, 𨈵
Hình thái radical:
⿰,⻊,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép