Bản dịch của từ 跛行 trong tiếng Việt
跛行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǒ | ㄅㄛˇ | b | o | thanh hỏi |
跛行 (Động từ)
【bǒ xíng】
01
Cà thọt; đi cà thọt
身体不平衡地行走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi khập khiễng
一瘸一拐地走或前进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跛行
bǒ
跛
xíng
行
- Bính âm:
- 【bǒ】【ㄅㄛˇ】【BẢ】
- Các biến thể:
- 㝿, 𤿑, 𨈵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簸
蚾
癷
㝿
䠍
踋
踂
䟥
蹔
踖
踐
趷
跴
䟚
踶
跀
牌
欼
葾
䬤
湮
㗄
愀
䣔
蒅
敠
㝣
蛜
跛脚
跛子
跛行
跛足
跛鳖千里
