Bản dịch của từ 距关 trong tiếng Việt
距关
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
距关 (Động từ)
【jù guān】
01
Đóng cửa kiên cố, giữ chặt không cho người ngoài vào (tương tự như 'từ chối' hoặc 'phòng thủ')
闭关据守。距,通“拒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 距关
jù
距
guān
关
Các từ liên quan
距人千里
距今
距冲
距击
距国
关上
关东
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫, 𧣒, 𧣻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姖
苣
劇
俱
鮔
焣
粔
䵕
歫
勮
颶
蒩
䠡
蹏
䟧
躔
蹁
踭
䠙
趽
䠑
躌
踛
䠏
啤
蛁
𠊵
䣭
郹
釹
逸
㹽
𠗪
赾
惟
珸
距离
差距
距今
相距
间距
焦距
截距
螺距
级距
轴距
