Bản dịch của từ 距冲 trong tiếng Việt
距冲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
距冲 (Danh từ)
【jù chōng】
01
Xe chống đỡ dùng để ngăn chặn địch tiến công, giống như xe chở quân được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và cản trở đối phương.
拒敌的冲车。距,通“拒”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 距冲
jù
距
chōng
冲
Các từ liên quan
距人千里
距今
距关
距击
距国
冲主
冲举
冲人
冲会
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫, 𧣒, 𧣻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姖
苣
劇
俱
鮔
焣
粔
䵕
歫
勮
颶
蒩
䠡
蹏
䟧
躔
蹁
踭
䠙
趽
䠑
躌
踛
䠏
啤
蛁
𠊵
䣭
郹
釹
逸
㹽
𠗪
赾
惟
珸
距离
差距
距今
相距
间距
焦距
截距
螺距
级距
轴距
