Bản dịch của từ 距堙 trong tiếng Việt

距堙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

距堙 (Danh từ)

jù yīn
01

Một loại ụ đất xây gần thành địch, dùng để quan sát và có thể leo lên thành.

2.靠近敌城所筑的土丘。借以观察城内虚实,并可登城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa ngục, cửa nhà tù (còn gọi là “距闉”)

1.亦作“距闉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 距堙

yīn

Các từ liên quan

距人千里
距今
距关
距冲
距击
堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
距
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
歫, 𧣒, 𧣻
Hình thái radical:
⿰,⻊,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép