Bản dịch của từ 距石 trong tiếng Việt

距石

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

距石 (Động từ)

jù shí
01

Đá cột trụ, viên đá nền tảng vững chắc làm chỗ dựa

1.柱石,基石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngồi chồm hỗm trên đá, tựa mình lên đá.

2.踞坐石上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 距石

shí

Các từ liên quan

距人千里
距今
距关
距冲
距击
石丈
石丈人
石上草
石中美
距
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
歫, 𧣒, 𧣻
Hình thái radical:
⿰,⻊,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép