Bản dịch của từ 距虚 trong tiếng Việt
距虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
距虚 (Danh từ)
【jù xū】
01
Tên một loài thú trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc.
古代传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 距虚
jù
距
xū
虚
Các từ liên quan
距人千里
距今
距关
距冲
距击
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫, 𧣒, 𧣻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姖
苣
劇
俱
鮔
焣
粔
䵕
歫
勮
颶
蒩
䠡
蹏
䟧
躔
蹁
踭
䠙
趽
䠑
躌
踛
䠏
啤
蛁
𠊵
䣭
郹
釹
逸
㹽
𠗪
赾
惟
珸
距离
差距
距今
相距
间距
焦距
截距
螺距
级距
轴距
