Bản dịch của từ 距跃 trong tiếng Việt
距跃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
距跃 (Động từ)
【jù yuè】
01
Nhảy lên, nhảy vượt qua một khoảng cách nào đó
1.跳跃;跳越。
Ví dụ
02
Vui mừng nhảy cẫng lên, hớn hở như chim sẻ nhảy nhót (từ ghép chỉ trạng thái vui vẻ, hân hoan).
2.谓欢欣雀跃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ở trong nhà không ra ngoài; hạn chế đi lại.
3.谓足不出户。距,通“拒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 距跃
jù
距
yuè
跃
Các từ liên quan
距人千里
距今
距关
距冲
距击
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫, 𧣒, 𧣻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姖
苣
劇
俱
鮔
焣
粔
䵕
歫
勮
颶
蒩
䠡
蹏
䟧
躔
蹁
踭
䠙
趽
䠑
躌
踛
䠏
啤
蛁
𠊵
䣭
郹
釹
逸
㹽
𠗪
赾
惟
珸
距离
差距
距今
相距
间距
焦距
截距
螺距
级距
轴距
