Bản dịch của từ 跞躁 trong tiếng Việt
跞躁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
跞躁 (Tính từ)
【luò zào】
01
愤怒而不安;心里焦躁、急躁(常含激动、恼怒之意)——可理解为“怒里着急”
谓愤激不安。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跞躁
lì
跞
zào
躁
Các từ liên quan
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄧˋ, ㄌㄨㄛˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 躒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,乐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀝
戾
巁
棙
鬁
㡂
溧
塛
瓑
䴡
鴗
䶘
㿚
㮝
摞
硦
雒
駱
䈁
䌴
䃕
鉻
咯
泺
䠨
䟮
踙
蹤
趽
跏
躪
䟷
蹧
䟰
趿
䠛
㥡
寔
詀
䋘
煮
詇
揋
晴
䲝
聐
䍊
葛
卓跞
