Bản dịch của từ 跟前人 trong tiếng Việt

跟前人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

跟前人 (Danh từ)

gēn qián rén
01

Người hầu, người phục vụ (thường là nữ)

指侍妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跟前人

gēn

qián

rén

Các từ liên quan

跟丁
跟上
跟人
跟从
前一向
前七子
前三后四
前不久
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
跟
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
𣥦, 𦚣, 𨁞
Hình thái radical:
⿰,⻊,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép