Bản dịch của từ 跟底 trong tiếng Việt
跟底
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | g | en | thanh ngang |
跟底 (Cụm từ)
【gēn dǐ】
01
面前;旁边。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跟底
gēn
跟
dǐ
底
- Bính âm:
- 【gēn】【ㄍㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 𣥦, 𦚣, 𨁞
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
根
蹎
蹜
蹁
跰
踑
踃
跹
蹅
䟝
足
䟚
䠐
雊
蒽
蜌
塞
碌
㻣
蒱
鉔
勡
䚀
䘶
煒
跟踪
跟着
跟前
跟前
跟随
跟进
跟上
跟班
跟风
跟头
