Bản dịch của từ 跢 trong tiếng Việt
跢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
跢 (Động từ)
【dài】
01
Ngã nhào, té ngã (như bị vấp chân khiến người ngã xuống đất)
跌倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 趨, 跥
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
代
帒
轪
殆
襶
㐲
鴏
㻖
袋
㞭
瀻
蝳
杕
饳
㧷
䍴
挅
䑨
跥
隳
堕
馱
䩔
枤
毲
夛
敠
咄
剟
嚉
哆
㙍
畓
多
掇
裰
鶗
㮛
筂
匙
徲
䔟
遲
汖
歭
池
柢
俿
䠌
趽
踨
踹
䟰
䠇
跜
跰
蹮
䠑
跮
䟷
痮
㥮
郒
䋢
䋪
勤
楘
㾨
輈
跠
蓬
䙴
