Bản dịch của từ 跣子 trong tiếng Việt
跣子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
跣子 (Danh từ)
【xián zǐ】
01
Dép (loại dép thường ở miền Nam Trung Quốc/Quảng Đông), tương đương dép lê/nhà; (Hán-Việt) 跣 = trượt, nhưng ở đây chỉ vật — dép lỏng, dễ mang
犹今之拖鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跣子
xiǎn
跣
zi
子
Các từ liên quan
跣剥
跣揖
跣步
跣脚
跣脱
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
