Bản dịch của từ 跣行 trong tiếng Việt
跣行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
跣行 (Động từ)
【xiǎn xíng】
01
Đi chân trần; bước đi không mang giày dép (thường nói về đi bộ bằng chân trần trên mặt đất)
赤脚行走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跣行
xiǎn
跣
xíng
行
Các từ liên quan
跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
