Bản dịch của từ 跣足 trong tiếng Việt

跣足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

跣足 (Danh từ)

xiǎn zú
01

Chỉ bàn chân trần (chân không mang giày, dép)

2.指光着的脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chân trần; đi chân không (không mang dép, giày)

1.赤脚;光着脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跣足

xiǎn

Các từ liên quan

跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
跣
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Hình thái radical:
⿰,⻊,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép