Bản dịch của từ 跣足 trong tiếng Việt
跣足
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
跣足 (Danh từ)
【xiǎn zú】
01
Chỉ bàn chân trần (chân không mang giày, dép)
2.指光着的脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chân trần; đi chân không (không mang dép, giày)
1.赤脚;光着脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跣足
xiǎn
跣
zú
足
Các từ liên quan
跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
