ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跣跗
Bảng phân tích âm vị 跣
Xiǎn
Lộ mu bàn chân; để lộ mu chân (như đi chân đất)
露出脚背。犹赤脚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiǎn
跣
fū
跗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép