Bản dịch của từ 跣跗 trong tiếng Việt

跣跗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

跣跗 (Động từ)

xiǎn fū
01

Lộ mu bàn chân; để lộ mu chân (như đi chân đất)

露出脚背。犹赤脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跣跗

xiǎn

Các từ liên quan

跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
跗注
跗萼
跗萼联芳
跗萼载韡
跗萼连晖
跣
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Hình thái radical:
⿰,⻊,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép