Bản dịch của từ 跤 trong tiếng Việt
跤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
跤 (Danh từ)
【jiāo】
01
Ngã; té
身体摔倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 交, 骹
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峧
嬌
娇
䴔
椒
膠
喬
鵁
驕
䩌
膲
鐎
躂
踭
跔
䟡
䠕
跥
踧
踑
蹺
䟛
跦
蹰
尠
奧
䇑
䐍
猼
楬
雷
鳩
愼
愽
瑈
飶
摔跤
跌跤
滑跤
绊跤
掼跤
撂跤
