Bản dịch của từ 跨下 trong tiếng Việt
跨下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨下 (Danh từ)
【kuà xià】
01
Khoảng giữa hai chân; háng (vùng nằm giữa hai đùi)
1.两腿之间。跨,通“胯”。
Ví dụ
02
Tình tiết nhục nhã liên quan đến việc bị bắt qua háng (chỉ việc Hàn Tín bị làm nhục qua háng); danh từ chỉ sự nhục nhã, bị sỉ nhục có tính lịch sử/điển cố.
2.指韩信受辱胯下事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨下
kuà
跨
xià
下
Các từ liên quan
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
