Bản dịch của từ 跨下辱 trong tiếng Việt
跨下辱
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨下辱 (Thành ngữ)
【kuà xià rǔ】
01
Ngữ từ chỉ người có chí lớn, biết nhịn chịu nhục tạm thời để đợi cơ hội; chịu hèn một lúc (có thể dịch gần: “chịu nhục để tiến”). (Chữ 跨 = 胯).
《汉书.韩信传》:“淮阴少年又侮信曰:‘虽长大,好带刀剑,怯耳。’众辱信曰:‘能死,刺我;不能,出跨下。’于是信孰视,俯出跨下。一市皆笑信,以为怯。”后以“跨下辱”指胸有大志的人,能屈能伸,甘受小辱。跨,通“胯”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨下辱
kuà
跨
xià
下
rǔ
辱
Các từ liên quan
跨下
跨下人
跨下桥
跨世
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
