Bản dịch của từ 跨凤 trong tiếng Việt
跨凤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨凤 (Động từ)
【kuà fèng】
01
Kết làm vợ chồng (nghĩa cổ, đặc biệt chỉ chuyện gả con gái để kết hôn); lấy vợ/gả chồng (chọn rể)
1.汉刘向《列仙传.箫史》:“箫史善吹箫,能致孔雀﹑白鹤于庭。穆公有女,字弄玉,好之。公遂以女妻焉。日教弄玉作凤鸣。居数年,吹似凤声。凤凰来止其屋。公为作凤台,夫妇止其上,不下数年,一旦皆随凤凰飞去。”后以“跨凤”借指结姻;择婿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi máy bay; lên máy bay (ẩn dụ: thuê/nhờ phương tiện bay đi lại)
2.借指乘飞机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨凤
kuà
跨
fèng
凤
Các từ liên quan
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
