Bản dịch của từ 跨凤乘鸾 trong tiếng Việt

跨凤乘鸾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨凤乘鸾 (Tính từ)

kuà fèng chéng luán
01

Cưỡi phượng ngồi loan; đạt được thành công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨凤乘鸾

kuà

fèng

chéng

luán

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
乘乘
乘云
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép