Bản dịch của từ 跨国公司 trong tiếng Việt

跨国公司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨国公司 (Danh từ)

kuà guó gōng sī
01

Công ty đa quốc gia; công ty xuyên quốc gia

通过直接投资,转让技术等活动,在国外设立分支机构或与当地资本合股拥有企业的国际性公司也叫多国公司

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨国公司

kuà

guó

gōng

跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép