Bản dịch của từ 跨国旅行 trong tiếng Việt

跨国旅行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨国旅行 (Cụm từ)

kuà guó lǚ xíng
01

Du lịch xuyên biên giới; Du lịch quốc tế; Du lịch giữa các quốc gia

跨国旅行是指在不同国家之间进行的旅行活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨国旅行

kuà

guó

xíng

跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép