Bản dịch của từ 跨山压海 trong tiếng Việt

跨山压海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨山压海 (Tính từ)

kuà shān yā hǎi
01

Vượt núi, đè biển.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨山压海

kuà

shān

hǎi

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép