Bản dịch của từ 跨巽 trong tiếng Việt

跨巽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨巽 (Động từ)

kuà xùn
01

Dùng chân bước sang hướng '' (một trong bát quái, tượng trưng cho hướng Đông Nam/ gió); nghĩa đen: sang bước/đạp vào phương Ưu-tốn ().

跨到或踏到“巽”的方位。《巽》,八卦之一,代表“风”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨巽

kuà

xùn

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép