Bản dịch của từ 跨年度 trong tiếng Việt

跨年度

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨年度 (Tính từ)

kuà nián dù
01

Qua năm; vượt qua năm (nhiệm vụ, kế hoạch...)

(任务、计划、预算等) 跨着两个年度;越过一个年度进入另一个年度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨年度

kuà

nián

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
年丈
年三十
年上
年下
年世
度世
度假
度假村
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép