Bản dịch của từ 跨所 trong tiếng Việt

跨所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨所 (Danh từ)

kuà suǒ
01

Nhà giữa hai mái (tức '跨屋') — phần nhà chéo qua/khép nối giữa hai mái; cách nói cũ, ít dùng

即跨屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨所

kuà

suǒ

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
所与
所业
所为
所主
所之
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép