Bản dịch của từ 跨时 trong tiếng Việt
跨时
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨时 (Tính từ)
【kuà shí】
01
Kéo dài trong một thời gian dài; kéo dài trong một thời gian dài (thường được sử dụng như một thuộc tính hoặc vị ngữ, trong tiếng Trung cổ hoặc ngôn ngữ viết)
谓历时长久。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨时
kuà
跨
shí
时
Các từ liên quan
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
