Bản dịch của từ 跨步电压 trong tiếng Việt
跨步电压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨步电压 (Danh từ)
【kuà bù diàn yā】
01
Hiệu điện thế giữa hai chân người (hoặc thú) trên mặt đất quanh điểm dòi điện khi xảy ra dòng điện vào đất; càng gần điểm dòi càng cao. (Hán-Việt: 'khóa bộ điện áp')
当电气设备或电力系统与地发生短路时,以电流入地点为中心的周围地面上的人、畜两脚间可能出现的电位(势)差。距电流入地点越近,跨步电压就越高。减小跨步电压的措施是减小接地电阻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨步电压
kuà
跨
bù
步
diàn
电
yā
压
Các từ liên quan
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
电临
电介质
电价
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
