Bản dịch của từ 跨牛父 trong tiếng Việt

跨牛父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨牛父 (Danh từ)

kuà niú fù
01

Người làm nông; người lao động cày cấy (Hán Việt: 'khoá ngưu phụ' — chỉ người làm ruộng)

指从事农耕的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨牛父

kuà

niú

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
父业
父严子孝
父为子隐
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép