Bản dịch của từ 跨跃 trong tiếng Việt

跨跃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨跃 (Động từ)

kuà yuè
01

Nhảy mạnh, bước nhảy vượt qua (chồm qua, tung mình vượt qua chướng ngại)

1.跨腾跳跃。

Ví dụ
02

Nhảy vượt qua; vượt qua (rào cản, chướng ngại). Hán-Việt: '' (quá/băng qua) + '' (nhảy).

2.超越,跳过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨跃

kuà

yuè

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép