Bản dịch của từ 跨险 trong tiếng Việt

跨险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨险 (Động từ)

kuà xiǎn
01

Bước qua vị trí hiểm yếu; vượt chỗ hiểm (nghĩa động tác: bước ngang qua chỗ hiểm, chiếm chỗ hiểm)

跨据险要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨险

kuà

xiǎn

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
险不
险丑
险世
险临临
险丽
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép